Nhiều người bệnh đái tháo đường lo ngại châm cứu có thể gây nhiễm trùng hoặc biến chứng. Tuy nhiên, hiện chưa có khuyến cáo quốc tế nào chống chỉ định tuyệt đối châm cứu ở nhóm người bệnh này. Vấn đề cốt lõi là mức độ kiểm soát đường huyết và điều kiện thực hiện thủ thuật.
Trường hợp người bệnh nam 62 tuổi, đái tháo đường type 2 kiểm soát tốt (HbA1c
Khi nào có thể châm cứu?
Châm cứu tương đối an toàn nếu:
Đường huyết ổn định, kiểm soát tốt
Không có vết loét, nhiễm trùng, mất cảm giác vùng châm
Thực hiện tại cơ sở y tế đảm bảo vô khuẩn
Kim châm dùng một lần, đúng quy trình kỹ thuật
Do kim châm rất nhỏ, tổn thương da tối thiểu, thời gian lưu kim ngắn nên nguy cơ nhiễm trùng rất thấp khi thực hiện đúng chuẩn.
Khi nào không nên châm cứu?
Không chỉ định châm cứu nếu người bệnh đang có:
Nhiễm toan ceton, tăng áp lực thẩm thấu, nhiễm trùng nặng
Hạ đường huyết (≤ 3,9 mmol/L)
Tăng đường huyết nặng (≥ 16,7 mmol/L)
Đường huyết dao động lớn chưa kiểm soát
Tại một số cơ sở chuyên khoa, ngưỡng đường huyết > 250-300 mg/dL (13,9-16,7 mmol/L) thường được xem là không an toàn để thực hiện thủ thuật do nguy cơ nhiễm trùng và chậm lành vết thương tăng cao.
Nguy cơ nhiễm trùng ở người bệnh đái tháo đường chủ yếu tăng khi kiểm soát đường huyết kém (HbA1c > 8%) hoặc có biến chứng mạch máu, thần kinh ngoại biên. Trong khi đó, châm cứu là thủ thuật xâm lấn rất nhẹ. Nhiều nghiên cứu còn ghi nhận châm cứu có thể hỗ trợ cải thiện đau thần kinh ngoại biên và góp phần điều hòa chuyển hóa ở người bệnh đái tháo đường type 2.
Người bệnh đái tháo đường vẫn có thể châm cứu nếu bệnh được kiểm soát tốt và thực hiện tại cơ sở y tế uy tín. Trước khi điều trị, người bệnh nên thông báo đầy đủ tình trạng bệnh và chỉ số đường huyết gần nhất để bác sĩ cân nhắc lợi ích - nguy cơ, cá thể hóa phác đồ điều trị an toàn.









